| SẢN PHẨM | MUA VÀO | BÁN RA |
|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Kim Ngân Phúc 9999 |
13.370 |
13.670 |
| Kim Thần Tài & 12 Con Giáp 9999 | ||
| Kim Ngân Ngũ Hành 9999 (0.1 Chỉ) | ||
| Vàng Trang Sức 24K |
13.210 |
13.570 |
| Vàng Nhẫn Thị Trường 9999 |
13.210 |
|
| Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1kilo (500Gram & 1 Kilo) phiên bản 2024 |
51.600 |
54.100 |
| Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1kilo (500Gram & 1 Kilo) phiên bản 2025 |
51.800 |
54.300 |
| Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1 Lượng (1L-2L-5L-10L) |
1.954 |
2.059 |
| SẢN PHẨM | MUA VÀO | BÁN RA |
|---|---|---|
| BẠC THỎI TÍCH TRỮ | ||
| Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2024 |
51.600 |
54.100 |
| Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2025 |
51.800 |
54.300 |
| Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Lượng ( 1L-2L-5L-10L ) | 1.954 | 2.059 |
| Bạc Kim Ngân Phúc 999 Thỏi Nguyên Liệu - Bi/1Kilo |
49.750 |
|
| BẠC MIẾNG TÍCH TRỮ * | ||
| Bạc Miếng 1 Lượng ( hình Logo ) Kim Ngân Phúc |
1.974 |
2.079 |
| Bạc Miếng Bản Đồ Việt Nam 2025 - 34 Tỉnh Thành ( 1 Lượng ) | ||
| Bạc Miếng Quốc Khánh Việt Nam 2-9 " 1945 - 2025 " ( 1 Lượng ) - Ngưng Sản Xuất | ||
| BẠC MIẾNG MỸ NGHỆ * | ||
| Cặp Bạc Miếng Long - Phụng ( 2 Lượng ) | 3.958 | 4.258 |
| Bạc Miếng Long Khí Đại Việt ( 1 Lượng ) | 1.979 |
2.129 |
| Bạc Miếng Phụng Huyết Lạc Hồng ( 1 Lượng ) | ||
| Bạc Miếng Giáng Sinh 2025 ( 1 Lượng ) - Ngưng Sản Xuất | ||
| Bạc Miếng The Buddha - Tịnh Tâm An Lạc ( 1 Lượng ) | ||
| Bạc Miếng Thiên Mã Khai Vận (1 Lượng ) - Ngưng Sản Xuất | ||